Phao
Danh từĐộng từ

Phao (Danh từ)
01
Vật thả nổi trên mặt nước để làm mục tiêu hoặc để đỡ cho vật khác cùng nổi
水上浮标
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tài liệu sử dụng trái phép khi làm bài thi, coi như vật cứu giúp
考试小抄
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Bầu đựng dầu trong đèn dầu hoả
油灯油箱
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phao (Động từ)
01
Nói một cách không chính thức để làm lan truyền ra, thường là với dụng ý xấu
散布谣言
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
