Anh - Việt
pháp chế
Danh từ
pháp chế (Danh từ)
Nghĩa 01 · chế độ trong đó đời sống và hoạt động xã hội được bảo đảm bằng pháp luật
法治社会
chế độ trong đó đời sống và hoạt động xã hội được bảo đảm bằng pháp luật
Ví dụ
我们国家的法制非常健全。【】Pháp chế nước ta rất vững mạnh.
这个社会没有完善的法制是不行的。【】Xã hội này không thể không có pháp chế hoàn chỉnh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · hệ thống luật lệ của nhà nước nói chung, hoặc hệ thống luật lệ áp dụng trong một ngành nhất định
法律体系
hệ thống luật lệ của nhà nước nói chung, hoặc hệ thống luật lệ áp dụng trong một ngành nhất định
Ví dụ
这个国家的法律体系很完善。【】Pháp chế của đất nước này rất hoàn chỉnh.
这个城市没有完整的法律体系吗?【】Thành phố này không có pháp chế đầy đủ sao?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa