Anh - Việt
pháp định
Tính từ
pháp định (Tính từ)
Nghĩa 01 · do pháp luật quy định
法律规定
do pháp luật quy định
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
pháp định
法律规定
do pháp luật quy định
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa