Anh - Việt

Bản dịch của từ Pháp sư trong tiếng Trung

pháp sư

Danh từ

pháp sư (Danh từ)

Nghĩa 01 · Người được cho là có phép thuật, thường xuất hiện trong truyện, phim hoặc trò chơi.

被认为会使用魔法的人,常见于故事、电影或游戏中。

Người được cho là có phép thuật, thường xuất hiện trong truyện, phim hoặc trò chơi.

Ví dụ
法师用法杖制造了一个火球。【】Pháp sư dùng cây gậy để tạo ra quả cầu lửa.
在游戏中,法师可以治疗队友。【】Trong trò chơi, pháp sư có thể chữa lành đồng đội.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Người chuyên làm pháp sự hoặc nghi lễ tôn giáo, nhất là trong Phật giáo hoặc Đạo giáo.

专门主持宗教法事或仪式的人,尤指佛教或道教中的相关人士。

Người chuyên làm pháp sự hoặc nghi lễ tôn giáo, nhất là trong Phật giáo hoặc Đạo giáo.

Ví dụ
寺庙邀请法师为居民举行祈福仪式。【】Chùa mời pháp sư đến làm lễ cầu an cho người dân.
村民请道士在那座古庙举行仪式。【】Người dân nhờ pháp sư làm lễ ở ngôi đền cổ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của pháp sư (Noun)

pháp sư + Danh từpháp sư + Giới từpháp sư + Tính từpháp sư + Động từĐộng từ + pháp sư
Kết hợp từ của pháp sư
Collocation
Ví dụ

道士

pháp sư Đạo giáo

道士为仪式准备物品。

Pháp sư Đạo giáo chuẩn bị các vật dụng cho buổi lễ.

巫师的法杖

cây trượng của pháp sư

巫师的法杖发出蓝光。

Cây trượng của pháp sư phát ra ánh sáng xanh.

Video ngữ cảnh