Tiếng tượng thanh dùng để mô tả âm thanh nhỏ, liên tục, như tiếng rung hay tiếng thở khò khè; cũng được dùng để chỉ sự lặp đi lặp lại êm dịu hoặc nhịp nhàng của một việc gì đó.
轻微的连续声音
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.