ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Phát phiếu
Trao, giao hoặc phân phát phiếu cho người nhận (như phiếu bầu, phiếu điểm, phiếu mua hàng...)
分发表格或票据
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa