Phất phơ
Động từTính từ

Phất phơ (Động từ)
01
[vật mỏng, nhẹ] chuyển động qua lại nhẹ nhàng theo làn gió
轻轻摇晃
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phất phơ (Tính từ)
01
[lang thang] hết chỗ này đến chỗ khác, không rõ mục đích
游荡
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Hời hợt, không nghiêm túc
轻率的,不严肃的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
