Anh - Việt
phạt
Động từ
phạt (Động từ)
Nghĩa 01 · Chém hoặc chặt mạnh bằng dụng cụ sắc để làm đứt hoặc đổ cây, cỏ.
用利器猛砍,使树木或草倒下或断开。
Chém hoặc chặt mạnh bằng dụng cụ sắc để làm đứt hoặc đổ cây, cỏ.
Ví dụ
我爷爷正在砍花园周围的草。【】Ông tôi đang phạt cỏ quanh vườn.
他们砍倒小树来修一条路。【】Họ phạt những cây nhỏ để làm lối đi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Bắt ai chịu hình thức xử lí vì đã phạm lỗi hoặc vi phạm quy định.
因犯错或违反规定而处罚某人。
Bắt ai chịu hình thức xử lí vì đã phạm lỗi hoặc vi phạm quy định.
Ví dụ
老师因为南在课堂上说话而惩罚了他。【】Cô giáo phạt Nam vì nói chuyện trong giờ.
警察因他违规停车而罚款。【】Cảnh sát phạt anh ấy vì đỗ xe sai chỗ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của phạt (Verb)
phạt + Danh từphạt + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
砍倒树木 phạt cây | 工人砍倒树木来开路。 Người thợ phạt cây để mở lối đi. |
对某人罚款 phạt tiền | 法院因该公司违反规定而对其罚款。 Tòa án phạt tiền công ty vì vi phạm quy định. |
出示黄牌 phạt thẻ vàng | 裁判因该球员质疑判罚而向他出示黄牌。 Trọng tài phạt thẻ vàng cầu thủ vì phản đối quyết định. |
惩罚学生 phạt học sinh | 老师不应该仅仅因为学生犯小错就惩罚他们。 Giáo viên không nên phạt học sinh chỉ vì các em mắc lỗi nhỏ. |