ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Phất
Đưa cao lên và làm cho chuyển động qua lại
挥动
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phát tài nhanh chóng [thường với hàm ý không coi trọng]
迅速致富
Từ tiếng Trung gần nghĩa