ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Phế đế trong tiếng Trung
Phế đế
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Phế đế
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
(từ cũ) vua bị truất ngôi
被废除的皇帝
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
皇帝
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý