Anh - Việt
phế tích
Danh từ
phế tích (Danh từ)
Nghĩa 01 · di tích bị bỏ hoang, đã đổ nát, hư hỏng do không được bảo quản, chăm sóc
废墟
di tích bị bỏ hoang, đã đổ nát, hư hỏng do không được bảo quản, chăm sóc
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa