Phe
Danh từĐộng từ

Phe (Danh từ)
01
Tập hợp người hoặc tổ chức cùng đứng về một phía với nhau, hoạt động đối lập với những người hoặc tổ chức đứng về một phía khác
派系
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phe (Động từ)
01
Làm việc mua đi bán lại bất cứ hàng hoá gì để kiếm lãi [hàm ý coi thường]
谋取利润的买卖
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
