Phép chiếu
Danh từ

Phép chiếu (Danh từ)
01
Phép toán trong toán học và hình học dùng để trình bày hình ảnh một đối tượng lên một mặt phẳng hoặc không gian khác theo một quy tắc nhất định.
投影
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Quá trình biểu diễn đối tượng nhiều chiều lên một không gian có chiều thấp hơn mà vẫn giữ được các tính chất đặc trưng cần thiết.
投影:将多维对象表示到低维空间的过程。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
