Anh - Việt

Bản dịch của từ Phép trong tiếng Trung

phép

Danh từ

phép (Danh từ)

Nghĩa 01 · Quy định chính thức bắt buộc phải tuân theo để giữ trật tự trong xã hội hoặc gia đình.

为维持社会或家庭秩序而必须遵守的规定。

Quy định chính thức bắt buộc phải tuân theo để giữ trật tự trong xã hội hoặc gia đình.

Ví dụ
孩子必须遵守家里的规定。【】Trẻ em phải tuân theo phép của gia đình.
学生必须遵守学校的规定。【】Học sinh phải tuân theo phép của nhà trường.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Cách cư xử được coi là đúng đắn, phù hợp với đạo lí và lễ nghi xã hội.

符合道德和社会礼仪的得体举止。

Cách cư xử được coi là đúng đắn, phù hợp với đạo lí và lễ nghi xã hội.

Ví dụ
孩子见到长辈要有礼貌。【】Con cháu phải giữ phép lịch sự khi gặp người lớn.
他说话时不懂礼节。【】Anh ấy không biết phép lịch sự khi nói chuyện.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Nguyên tắc và phương pháp cần theo trong một lĩnh vực hoạt động nhất định.

在某一领域中应遵循的原则或方法。

Nguyên tắc và phương pháp cần theo trong một lĩnh vực hoạt động nhất định.

Ví dụ
他工作时按照正确的方法。【】Anh ấy làm việc theo phép đúng quy trình.
你需要掌握这门工作的基本原则。【】Bạn cần nắm vững phép cơ bản của nghề này.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Sự đồng ý của người có quyền cho phép ai đó làm việc gì.

有权者同意别人做某事的许可。

Sự đồng ý của người có quyền cho phép ai đó làm việc gì.

Ví dụ
出去玩之前我必须征得父母的许可。【】Em phải xin phép bố mẹ trước khi đi chơi.
没有许可,员工不能进入房间。【】Nhân viên không được vào phòng nếu chưa có phép.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 05 · Phép toán trong toán học, nói tắt.

数学中的运算,指加减乘除等计算方式。

Phép toán trong toán học, nói tắt.

Ví dụ
加法是数学中最基本的运算。【】Phép cộng là phép toán cơ bản nhất trong toán học.
我在数学课上学习乘法运算。【】Em đang học phép nhân trong lớp toán.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của phép (Noun)

Danh từ + phépTính từ + phépphép + Danh từphép + Tính từĐộng từ + phép
Kết hợp từ của phép
Collocation
Ví dụ

许可证

giấy phép

公司在开设门店前必须先取得许可证。

Công ty phải có giấy phép trước khi mở cửa hàng.

Video ngữ cảnh