phép
phép (Danh từ)
Nghĩa 01 · Quy định chính thức bắt buộc phải tuân theo để giữ trật tự trong xã hội hoặc gia đình.
为维持社会或家庭秩序而必须遵守的规定。
Quy định chính thức bắt buộc phải tuân theo để giữ trật tự trong xã hội hoặc gia đình.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Cách cư xử được coi là đúng đắn, phù hợp với đạo lí và lễ nghi xã hội.
符合道德和社会礼仪的得体举止。
Cách cư xử được coi là đúng đắn, phù hợp với đạo lí và lễ nghi xã hội.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Nguyên tắc và phương pháp cần theo trong một lĩnh vực hoạt động nhất định.
在某一领域中应遵循的原则或方法。
Nguyên tắc và phương pháp cần theo trong một lĩnh vực hoạt động nhất định.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 04 · Sự đồng ý của người có quyền cho phép ai đó làm việc gì.
有权者同意别人做某事的许可。
Sự đồng ý của người có quyền cho phép ai đó làm việc gì.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 05 · Phép toán trong toán học, nói tắt.
数学中的运算,指加减乘除等计算方式。
Phép toán trong toán học, nói tắt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của phép (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
许可证 giấy phép | 公司在开设门店前必须先取得许可证。 Công ty phải có giấy phép trước khi mở cửa hàng. |