ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Phết
Phẩy
轻轻一挥
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bôi thành lớp trên khắp bề mặt
涂抹
Đánh bằng roi hay bằng một vật nào đó rộng bản
用宽物体打击或拍打