ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Phi cơ trong tiếng Trung
Phi cơ
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Phi cơ
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Máy bay
飞机
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Máy bay cánh cố định
Máy bay
Tàu bay
Máy bay dân dụng
Phi cơ
... Xem thêm 2 từ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
客机
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý