Phì đại
Động từDanh từ

Phì đại (Động từ)
01
Trở nên to hơn, lớn hơn một cách bất thường do sự tăng kích thước của tế bào hoặc mô (thường dùng trong y học)
异常增大
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phì đại (Danh từ)
01
Trạng thái hoặc hiện tượng một bộ phận cơ thể, mô, cơ quan trở nên to lớn bất thường so với bình thường do sự tăng kích thước tế bào hoặc mô
肥大
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
