Phi nước đại
Động từThành ngữ

Phi nước đại (Động từ)
01
(về ngựa) chạy nhanh hết tốc lực, không còn giữ nhịp chậm rãi nữa
全速奔跑
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
(nghĩa chuyển) di chuyển rất nhanh, lao tới với tốc độ lớn
快速冲向前方
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phi nước đại (Thành ngữ)
01
Làm việc hoặc di chuyển với tốc độ rất nhanh, không chậm trễ
快速行动
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
