ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Phì phà phì phèo
Âm thanh biểu thị tiếng thở mạnh, tiếng khò khè khi hút thuốc hoặc khi thở ra mũi miệng; có thể diễn tả sự căng thẳng hay mệt mỏi.
喘气声或吸烟时的声音,表达疲惫或烦恼。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa