ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Phì sinh dục
Một loại thực phẩm hay thức ăn có nguồn gốc hoặc ảnh hưởng đến sự sinh sản hoặc sinh dục (không phổ biến, có thể là từ dùng trong sinh học hoặc y học)
与生殖或性功能有关的食品
Từ tiếng Việt gần nghĩa