Phi
Danh từĐộng từ

Phi (Danh từ)
01
Trai ở bãi cát ven biển, thân dài, vỏ mỏng màu tím nhạt, thịt ăn được
海蛤蜊
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Tên một con chữ [f, j, viết hoa F] của chữ cái Hi Lạp
希腊字母中的一个字母
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Đường kính của tiết diện hình tròn [kí hiệu là f]
圆形截面的直径
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phi (Động từ)
01
[ngựa] chạy rất nhanh, bốn vó tung lên khỏi mặt đất
马飞奔
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Dùng tay phóng rất mạnh binh khí có mũi nhọn vào một mục tiêu nào đó
用手用力扔出尖锐的东西
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Rán hành, tỏi cho dậy mùi thơm
炒蒜,炒洋葱
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Rang cho tan thành bột
磨成粉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
