Anh - Việt

Bản dịch của từ Phí trong tiếng Trung

phí

Động từDanh từ

phí (Động từ)

Nghĩa 01 · Làm mất đi hoặc dùng một thứ một cách không cần thiết, không hiệu quả.

不必要地浪费或损失某物。

Làm mất đi hoặc dùng một thứ một cách không cần thiết, không hiệu quả.

Ví dụ
别浪费剩下的食物。【】Đừng để phí thức ăn thừa.
他在网上浪费了太多时间。【】Anh ấy phí quá nhiều thời gian trên mạng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của phí (Verb)

phí + Danh từ
Kết hợp từ của phí
Collocation
Ví dụ

浪费精力

phí công sức

别浪费精力和她争论。

Đừng phí công sức tranh cãi với cô ấy.

白费口舌

phí lời

跟他讲也只是白费口舌。

Nói với anh ta cũng chỉ phí lời thôi.

浪费时间

phí thời gian

不要把时间浪费在不重要的事情上。

Đừng phí thời gian vào những việc không quan trọng.

浪费钱

phí tiền bạc

他把钱浪费在不需要的东西上。

Anh ấy đã phí tiền bạc vào những món đồ không cần thiết.

浪费资源

phí tài nguyên

公司正努力不浪费资源。

Công ty đang cố gắng không phí tài nguyên.

phí (Danh từ)

Nghĩa 01 · Khoản tiền phải trả để sử dụng dịch vụ hoặc làm thủ tục.

使用服务或办理手续时需要支付的钱。

Khoản tiền phải trả để sử dụng dịch vụ hoặc làm thủ tục.

Ví dụ
这里的停车费是两万越南盾。【】Phí gửi xe ở đây là hai mươi nghìn đồng.
银行不收这项服务的费用。【】Ngân hàng không tính phí cho dịch vụ này.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của phí (Noun)

Từ đi kèm + phíphí + Danh từĐộng từ + phí
Kết hợp từ của phí
Collocation
Ví dụ

免费

miễn phí

这门课程完全免费。

Khóa học này hoàn toàn miễn phí.

Video ngữ cảnh