ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Phiến sét
Loại đá biến chất hoặc đá trầm tích có dạng từng lớp, dễ tách thành từng phiến mỏng do cấu tạo lớp hoặc sự phân phiến
板岩
Từ tiếng Trung gần nghĩa