Phiền
Tính từĐộng từ

Phiền (Tính từ)
01
Có tâm trạng buồn, khó chịu vì phải lo nghĩ nhiều
烦恼
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Rầy rà, rắc rối, sinh nhiều chuyện phải bận lòng
麻烦的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phiền (Động từ)
01
Quấy rầy do nhờ vả điều gì đó [lời yêu cầu lịch sự người khác làm việc gì]
打扰
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
