Phiện
Danh từĐộng từ

Phiện (Danh từ)
01
Chất ma túy, thường là hêrôin hoặc thuốc phiện dùng để hút hoặc tiêm; còn gọi là thuốc phiện.
毒品,通常是海洛因或鸦片。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phiện (Động từ)
01
Trạng thái bị nghiện ma túy, đặc biệt là thuốc phiện.
对鸦片的依赖状态
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
