ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Phiêu bạt
Bị hoàn cảnh bắt buộc phải rời bỏ quê nhà, sống nay đây mai đó ở những nơi xa lạ
漂泊
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa