ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Phiêu lưu
Có tính chất liều lĩnh, vội vàng, không tính toán kĩ trước khi làm, không lường hết hậu quả nghiêm trọng có thể có
冒险的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa