ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Phiếu thu trong tiếng Trung

Phiếu thu

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phiếu thu (Danh từ)

01

Giấy tờ ghi nhận việc thu tiền, có chữ ký xác nhận người thu và người nộp tiền.

收款凭证上要有收款人与付款人的签名确认,记录清楚收款情况。

Ví dụ
02

Một loại giấy tờ dùng để ghi nhận việc nhận tiền, xác nhận đã thu tiền từ người nào đó.

这是一种用来记录收款、确认已从某人那里收取款项的凭证。

Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.