Dụng cụ nhỏ làm bằng kim loại hoặc nhựa dùng để pha cà phê, có cấu tạo gồm một khay thoát nước, một bộ lọc và một nắp, dùng để chiết xuất cà phê bằng cách cho nước nóng nhỏ giọt qua bã cà phê
越南式过滤咖啡器
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.