Phổ biến
Tính từĐộng từ

Phổ biến (Tính từ)
01
Có tính chất chung, có thể áp dụng cho cả một tập hợp các sự vật, hiện tượng
普遍的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Thường thấy, thường gặp ở nhiều nơi, nhiều người
常见
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phổ biến (Động từ)
01
Làm cho đông đảo người biết bằng cách truyền đạt trực tiếp hay thông qua hình thức nào đó
使众人知晓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
