Anh - Việt

Bản dịch của từ Phổ dụng trong tiếng Trung

phổ dụng

Tính từ

phổ dụng (Tính từ)

Nghĩa 01 · được sử dụng phổ biến

广泛使用

được sử dụng phổ biến

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh