Anh - Việt
phó mặc
Động từ
phó mặc (Động từ)
Nghĩa 01 · Giao hẳn việc cho người khác rồi để họ tự quyết định cách làm, không can thiệp.
把事情完全交给别人,任其自行处理。
Giao hẳn việc cho người khác rồi để họ tự quyết định cách làm, không can thiệp.
Ví dụ
他把任务全权交给同事自己处理。【】Anh ấy phó mặc nhiệm vụ cho đồng nghiệp tự xử lý.
做饭的事我全交给妈妈,自己休息。【】Tôi phó mặc chuyện nấu nướng cho mẹ, còn mình nghỉ ngơi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của phó mặc (Verb)
phó mặc + Danh từphó mặc + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
听任命运摆布 phó mặc số phận | 不要把命运交给别人,自己做决定。 Đừng phó mặc số phận cho người khác, hãy tự quyết định. |
把工作交给 phó mặc công việc | 他把工作交给下属后去度假了。 Anh ấy phó mặc công việc cho cấp dưới rồi đi nghỉ. |
交给时间 phó mặc cho thời gian | 有些事不必立刻解决,交给时间就好。 Có những chuyện không cần giải quyết ngay, cứ phó mặc cho thời gian. |
听天由命 phó mặc cho may rủi | 他什么都没准备,只是听天由命。 Anh ấy không chuẩn bị gì, cứ phó mặc cho may rủi. |