ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Phó may
Người làm giúp nghề may, làm việc dưới quyền thợ chính may, thường là người thợ may phụ, hỗ trợ công việc may mặc.
助理裁缝
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa