phổ thông
phổ thông (Tính từ)
Nghĩa 01 · Thông thường, dành cho số đông và không chuyên sâu.
普通的;面向大众的,不专业的。
Thông thường, dành cho số đông và không chuyên sâu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của phổ thông (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
大众商品 hàng phổ thông | 这家商店主要销售大众商品。 Cửa hàng này chủ yếu bán hàng phổ thông. |
标准语言 ngôn ngữ phổ thông | 学生写作时应该使用标准语言。 Học sinh nên dùng ngôn ngữ phổ thông khi viết bài. |
大众市场产品 sản phẩm phổ thông | 这是一款价格实惠的大众市场产品。 Đây là một sản phẩm phổ thông có giá phải chăng. |
普通人 người phổ thông | 即使是普通人也能使用这个应用程序。 Ngay cả một người phổ thông cũng có thể sử dụng ứng dụng này. |
常识 kiến thức phổ thông | 这项测试只需要常识。 Bài kiểm tra này chỉ yêu cầu kiến thức phổ thông. |
phổ thông (Danh từ)
Nghĩa 01 · Bậc giáo dục từ tiểu học đến hết trung học phổ thông.
从小学到高中的教育阶段。
Bậc giáo dục từ tiểu học đến hết trung học phổ thông.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của phổ thông (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
普通教育 giáo dục phổ thông | 普通教育帮助学生打下基础知识。 Giáo dục phổ thông giúp học sinh có nền tảng kiến thức cơ bản. |
中小学课程 chương trình phổ thông | 中小学课程已经更新。 Chương trình phổ thông đã được cập nhật. |
中小学教师 giáo viên phổ thông | 我妈妈是一名中小学教师。 Mẹ tôi là giáo viên phổ thông. |
中小学生 học sinh phổ thông | 许多中小学生参加这项比赛。 Nhiều học sinh phổ thông tham gia cuộc thi này. |