Anh - Việt

Bản dịch của từ Phố xá trong tiếng Trung

phố xá

Danh từ

phố xá (Danh từ)

Nghĩa 01 · phố, đường phố [nói khái quát]

街道和商店

phố, đường phố [nói khái quát]

Ví dụ
城市的街道晚上很热闹。【】Phố xá thành phố rất đông đúc vào ban đêm.
这条路今天不通车吗?【】Phố xá này hôm nay có đóng không?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh