ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Phong bao đỏ trong tiếng Trung

Phong bao đỏ

Danh từCụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phong bao đỏ (Danh từ)

01

Một phong bì thường màu đỏ, dùng để đựng tiền lì xì trong dịp Tết hoặc các dịp lễ tết khác nhằm chúc phúc, may mắn.

用来装红包的红色信封,通常用于春节或节庆时装压岁钱,寓意祝福和好运。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Phong bao đỏ (Cụm từ)

01

Một phong bì đặc biệt màu đỏ thường dùng trong các dịp lễ tết để đựng tiền lì xì hoặc quà tặng.

一种节日期间用来装压岁钱或礼物的红色信封。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.