Phong bao đỏ
Danh từCụm từ

Phong bao đỏ (Danh từ)
01
Một phong bì thường màu đỏ, dùng để đựng tiền lì xì trong dịp Tết hoặc các dịp lễ tết khác nhằm chúc phúc, may mắn.
用来装红包的红色信封,通常用于春节或节庆时装压岁钱,寓意祝福和好运。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phong bao đỏ (Cụm từ)
01
Một phong bì đặc biệt màu đỏ thường dùng trong các dịp lễ tết để đựng tiền lì xì hoặc quà tặng.
一种节日期间用来装压岁钱或礼物的红色信封。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
