ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Phong bế
Bao vây chặt
包围
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Gây tê sâu và rộng để chặn đường dẫn truyền thần kinh ở một vùng cơ thể
在特定区域内深度麻醉以阻止神经信号传导