Anh - Việt
phỏng chừng
Động từ
phỏng chừng (Động từ)
Nghĩa 01 · ước lượng hoặc đoán đại khái, không thật chính xác
估计
ước lượng hoặc đoán đại khái, không thật chính xác
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
phỏng chừng
估计
ước lượng hoặc đoán đại khái, không thật chính xác
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa