Anh - Việt

Bản dịch của từ Phòng dịch trong tiếng Trung

phòng dịch

Động từ

phòng dịch (Động từ)

Nghĩa 01 · đề phòng bệnh dịch, bệnh truyền nhiễm

预防传染病

đề phòng bệnh dịch, bệnh truyền nhiễm

Ví dụ
社区计划三月开展防疫工作。【】Cộng đồng dự định phòng dịch vào tháng Ba.
学校上周没有控制感染。【】Trường không phòng dịch tốt tuần trước.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh