ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Phong độ
Những biểu hiện bên ngoài [như vẻ mặt, cử chỉ, cách nói năng, v.v.] tạo nên tính cách riêng [thường là tốt đẹp] của mỗi người
外在的风度与气质
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa