Anh - Việt
phòng không
Động từ
phòng không (Động từ)
Nghĩa 01 · phòng chống và đánh trả các cuộc tiến công bằng đường không của đối phương
防空
phòng chống và đánh trả các cuộc tiến công bằng đường không của đối phương
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa