Anh - Việt
phòng mạch
Danh từ
phòng mạch (Danh từ)
Nghĩa 01 · phòng xem mạch, chữa bệnh của thầy thuốc đông y
中医诊所
phòng xem mạch, chữa bệnh của thầy thuốc đông y
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · phòng khám tư nhân
私人诊所
phòng khám tư nhân
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa