Anh - Việt
phông nền
Danh từ
phông nền (Danh từ)
Nghĩa 01 · Phần làm nền phía sau hoặc bên dưới, giúp những thứ ở trên nổi bật hơn.
放在主体后面或下面、使主体更突出的部分。
Phần làm nền phía sau hoặc bên dưới, giúp những thứ ở trên nổi bật hơn.
Ví dụ
这张海报的背景非常漂亮。【】Phông nền của tấm áp phích này rất đẹp.
这张照片的背景是蓝色的。【】Bức ảnh này có phông nền màu xanh dương.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Hình ảnh dùng để trang trí màn hình điện thoại hoặc máy tính.
用来装饰手机或电脑屏幕的背景图片。
Hình ảnh dùng để trang trí màn hình điện thoại hoặc máy tính.
Ví dụ
我把手机壁纸换成了海边的照片。【】Tôi đổi phông nền điện thoại sang ảnh biển.
你应该为电脑选一个简单的背景图。【】Bạn nên chọn phông nền đơn giản cho máy tính.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của phông nền (Noun)
phông nền + Danh từphông nền + Tính từphông nền + Động từĐộng từ + phông nền
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
舞台背景幕 phông nền sân khấu | 乐队在一幅巨大的星形舞台背景幕前演出。 Ban nhạc biểu diễn trước phông nền sân khấu có hình ngôi sao lớn. |
桌面壁纸 phông nền màn hình | 我把桌面壁纸设为富士山的照片。 Tôi đặt phông nền màn hình là ảnh núi Fuji. |