Anh - Việt
phòng ốc
Danh từ
phòng ốc (Danh từ)
Nghĩa 01 · phòng, buồng, nhà cửa [nói khái quát]
房间; 居住空间
phòng, buồng, nhà cửa [nói khái quát]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
phòng ốc
房间; 居住空间
phòng, buồng, nhà cửa [nói khái quát]
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa