Anh - Việt
phóng
Động từ
phóng (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm cho vật rời khỏi chỗ đang ở và lao nhanh theo một hướng.
使物体迅速朝某个方向飞出去。
Làm cho vật rời khỏi chỗ đang ở và lao nhanh theo một hướng.
Ví dụ
他们今天早上向太空发射了一枚火箭。【】Họ phóng tên lửa vào không gian sáng nay.
男孩把球投过了围栏。【】Cậu bé phóng quả bóng qua hàng rào.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Di chuyển rất nhanh, thường bằng xe hoặc về một hướng nào đó.
快速移动,通常指车辆或人朝某个方向冲去。
Di chuyển rất nhanh, thường bằng xe hoặc về một hướng nào đó.
Ví dụ
摩托车飞快地穿过了十字路口。【】Chiếc xe máy phóng qua ngã tư rất nhanh.
听到呼叫声后,她冲向门口。【】Nghe tiếng gọi, cô ấy phóng ra cửa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Làm cho ảnh, hình hoặc chữ có kích thước lớn hơn.
把照片、图像或文字放大。
Làm cho ảnh, hình hoặc chữ có kích thước lớn hơn.
Ví dụ
你能把这张照片放大吗?【】Bạn có thể phóng bức ảnh này to hơn không?
她把图片放大,让全班都能看清。【】Cô ấy phóng to hình để cả lớp xem rõ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của phóng (Verb)
phóng + Danh từphóng + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
发射卫星 phóng vệ tinh | 他们计划明年发射一颗卫星。 Họ dự định phóng vệ tinh vào năm sau. |
骑摩托车飞驰 phóng xe | 他骑着摩托车飞驰穿过繁忙的街道。 Cậu ấy phóng xe qua con phố đông người. |
发射导弹 phóng tên lửa | 军方今天上午发射了一枚导弹。 Quân đội đã phóng tên lửa vào sáng nay. |
投掷刀 phóng dao | 他朝靶子投掷了一把刀。 Anh ấy phóng dao vào bia tập. |