Anh - Việt
phông
Danh từ
phông (Danh từ)
Nghĩa 01 · Nền phía sau một cảnh vật, sân khấu hoặc đối tượng, làm nổi bật thứ đứng trước nó.
位于舞台或物体后面的背景布景。
Nền phía sau một cảnh vật, sân khấu hoặc đối tượng, làm nổi bật thứ đứng trước nó.
Ví dụ
蓝色背景让这张照片更加醒目。【】Phông nền màu xanh làm bức ảnh nổi bật hơn hẳn.
舞台上的背景布画着很美的山林。【】Sân khấu có phông vẽ cảnh rừng núi rất đẹp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Kiểu chữ dùng để hiển thị hoặc in ấn trên máy tính, giấy tờ (cách nói tắt của phông chữ).
文字在屏幕或印刷品上呈现的字形样式。
Kiểu chữ dùng để hiển thị hoặc in ấn trên máy tính, giấy tờ (cách nói tắt của phông chữ).
Ví dụ
你能把字体换成更容易阅读的样式吗?【】Bạn có thể đổi phông chữ sang kiểu dễ đọc hơn không?
我喜欢这种字体,因为它看起来现代又简洁。【】Tôi thích phông này vì nó trông hiện đại và gọn gàng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của phông (Noun)
phông + Danh từphông + Tính từphông + Động từĐộng từ + phông
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
舞台背景板 phông sân khấu | 乐队在蓝色的舞台背景板前演出。 Ban nhạc biểu diễn trước phông sân khấu màu xanh. |
字体 phông chữ | 你应该为演示文稿选择易读的字体。 Bạn nên chọn phông chữ dễ đọc cho bài thuyết trình. |