Phosphorite
Danh từ

Phosphorite (Danh từ)
fˈɑsfɚaɪt
fˈɑsfəɹaɪt
01
Một loại đá trầm tích chứa hàm lượng cao canxi photphat (thường là khoáng chất photphatit), thường được dùng làm nguồn nguyên liệu làm phân bón hoặc sản xuất phốt phát.
含有高比例磷酸钙的沉积岩
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Khoáng vật hoặc đá trầm tích chứa hàm lượng cao các hợp chất phospho, thường dùng làm nguyên liệu cho phân bón.
含有高含量磷化合物的矿物或沉积岩,通常用作肥料原料。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
