ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Phosphorite trong tiếng Trung

Phosphorite

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phosphorite (Danh từ)

fˈɑsfɚaɪt
fˈɑsfəɹaɪt
01

Một loại đá trầm tích chứa hàm lượng cao canxi photphat (thường là khoáng chất photphatit), thường được dùng làm nguồn nguyên liệu làm phân bón hoặc sản xuất phốt phát.

含有高比例磷酸钙的沉积岩

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Khoáng vật hoặc đá trầm tích chứa hàm lượng cao các hợp chất phospho, thường dùng làm nguyên liệu cho phân bón.

含有高含量磷化合物的矿物或沉积岩,通常用作肥料原料。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/phosphorite/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.