Anh - Việt
phốt
Danh từ
phốt (Danh từ)
Nghĩa 01 · Vụ việc xấu, sai trái hoặc thông tin gây tai tiếng về một người hay tổ chức, thường lan truyền trên mạng.
关于个人或组织的丑闻或负面事件,常在网上传播。
Vụ việc xấu, sai trái hoặc thông tin gây tai tiếng về một người hay tổ chức, thường lan truyền trên mạng.
Ví dụ
那家公司因虚假广告卷入了丑闻。【】Công ty đó đang dính phốt vì quảng cáo sai sự thật.
她不想再提起网上的旧丑闻。【】Cô ấy không muốn nhắc lại phốt cũ trên mạng.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Bể hoặc hố chứa chất thải từ nhà vệ sinh.
收集和处理厕所污水、粪便的池子。
Bể hoặc hố chứa chất thải từ nhà vệ sinh.
Ví dụ
我家每隔几年就要清理一次化粪池。【】Nhà tôi phải hút phốt mỗi vài năm.
粪坑里的气味非常难闻。【】Mùi từ phốt bốc lên rất khó chịu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Lỗi trong bài viết, nhất là lỗi chính tả.
文章中的错误,尤其是拼写错误。
Lỗi trong bài viết, nhất là lỗi chính tả.
Ví dụ
这篇文章的标题里有一个拼写错误。【】Bài viết này có một phốt ở tiêu đề.
我在发送前改正了消息里的错别字。【】Tôi sửa phốt trong tin nhắn trước khi gửi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của phốt (Noun)
Danh từ + phốtphốt + Giới từĐộng từ + phốt
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
化粪池 bể phốt | 化粪池需要定期清理。 Bể phốt cần được hút định kỳ. |