Anh - Việt
phớt
Động từTính từ
phớt (Động từ)
Nghĩa 01 · Lướt hoặc chạm rất nhẹ qua bề mặt.
轻轻掠过或擦过表面。
Lướt hoặc chạm rất nhẹ qua bề mặt.
Ví dụ
我从树下走过时,树枝轻轻擦过我的肩膀。【】Cành cây phớt qua vai tôi khi tôi đi dưới gốc cây.
叶子掠过水面,然后漂走了。【】Chiếc lá phớt trên mặt nước rồi trôi xa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Cố ý không quan tâm hoặc không để ý đến ai hay điều gì.
故意不理会某人或某事。
Cố ý không quan tâm hoặc không để ý đến ai hay điều gì.
Ví dụ
她在走廊看见我时,故意不理我。【】Cô ấy phớt tôi đi khi gặp tôi ở hành lang.
他无视同事们的建议。【】Anh ta phớt đi những lời góp ý của đồng nghiệp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của phớt (Verb)
phớt + Từ đi kèmphớt + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
掠过水面 phớt qua mặt nước | 一阵微风掠过湖面。 Cơn gió phớt qua mặt nước hồ. |
phớt (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có màu rất nhạt, chỉ hơi pha hoặc ánh lên một màu nào đó.
颜色很淡,只带一点某种颜色。
Có màu rất nhạt, chỉ hơi pha hoặc ánh lên một màu nào đó.
Ví dụ
今天早上,天空是淡蓝色的。【】Sáng nay, bầu trời có màu xanh phớt.
她穿了一条浅粉色连衣裙。【】Cô ấy mặc chiếc váy hồng phớt rất nhẹ nhàng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của phớt (Adjective)
Tính từ + phớt
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
微红 đỏ phớt | 她的脸颊因为寒冷而微红。 Má cô ấy đỏ phớt vì trời lạnh. |
浅棕色 nâu phớt | 她为墙壁选了浅棕色。 Cô ấy chọn một màu nâu phớt cho bức tường. |
淡蓝色 xanh phớt | 她穿了一条淡蓝色连衣裙。 Cô ấy mặc một chiếc váy xanh phớt. |
淡粉色 hồng phớt | 黎明把天空染成了淡粉色。 Bình minh nhuộm bầu trời hồng phớt. |
淡黄色 vàng phớt | 树叶已经变成淡黄色。 Những chiếc lá đã chuyển vàng phớt. |