Anh - Việt
phụ âm
Danh từ
phụ âm (Danh từ)
Nghĩa 01 · âm mà khi phát âm luồng hơi từ phổi đi lên qua thanh hầu, gặp phải cản trở đáng kể trước khi thoát ra ngoài; phân biệt với nguyên âm
辅音
âm mà khi phát âm luồng hơi từ phổi đi lên qua thanh hầu, gặp phải cản trở đáng kể trước khi thoát ra ngoài; phân biệt với nguyên âm
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa